
English lớp 7 · Bài 8/16 · Văn hóa quanh trường · Review 2
Review 2: nối Unit 4–6
Ôn nghệ thuật, món ăn và trường học; dùng so sánh, some/any/a lot of và hiện tại tiếp diễn.
Từ vựng trong bài
traditional art/trəˈdɪʃənəl ɑːt/nghệ thuật truyền thốngWe are studying traditional art, and it is older than modern art. Chúng em đang học nghệ thuật truyền thống, và nó cổ hơn nghệ thuật hiện đại.
water puppet/ˈwɔːtə ˈpʌpɪt/múa rối nướcThey are making a water puppet, and it is bigger than my hand. Họ đang làm một con rối nước, và nó to hơn bàn tay em.
portrait/ˈpɔːtreɪt/tranh chân dungShe is drawing a portrait, and it is more difficult than I thought. Cô ấy đang vẽ một bức chân dung, và nó khó hơn em nghĩ.
landscape/ˈlændskeɪp/tranh phong cảnhThere aren't any people in this landscape, but there are a lot of trees. Trong bức tranh phong cảnh này không có người nào, nhưng có rất nhiều cây.
Câu mẫu
- I like classical music, but painting is not as exciting as a live performance.Tôi thích nhạc cổ điển, nhưng hội họa không thú vị bằng buổi biểu diễn trực tiếp.
- First, beat two eggs. Then add some pepper and fry the omelette.Đầu tiên đánh hai quả trứng. Sau đó thêm hạt tiêu và rán trứng.
- We are visiting a modern school. Some students are working in the laboratory.Chúng tôi đang thăm một trường hiện đại. Một số học sinh đang làm việc trong phòng thí nghiệm.
Học đầy đủ bài này
Mô tả được một hoạt động văn hóa, công thức đơn giản và cảnh trường học bằng mẫu câu phù hợp.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 7 →










