
English lớp 7 · Bài 7/16 · Văn hóa quanh trường
Unit 6: A Visit to a SchoolMột góc trường đáng nhớ
Mô tả trường học và chuyến thăm trường.
Từ vựng trong bài
facilities/fəˈsɪlətiz/cơ sở vật chấtOur school has modern facilities, such as a computer room and a gym. Trường chúng tôi có cơ sở vật chất hiện đại như phòng máy tính và nhà thể chất.
classroom/ˈklɑːsruːm/phòng họcThere is a map on the wall in our classroom. Có một bản đồ trên tường trong lớp học của chúng tôi.
midterm test/ˈmɪdtɜːm test/bài kiểm tra giữa kỳWe have a midterm test in English next week. Tuần sau chúng tôi có bài kiểm tra giữa kỳ môn tiếng Anh.
equipment/ɪˈkwɪpmənt/thiết bịThe teacher keeps some equipment in a cupboard. Giáo viên cất một số thiết bị trong tủ.

Câu mẫu
- We are visiting a modern school. Some students are working in the laboratory.Chúng tôi đang thăm một trường hiện đại. Một số học sinh đang làm việc trong phòng thí nghiệm.
Học đầy đủ bài này
Nêu hoạt động, thời gian, địa điểm, việc người tham gia làm và lý do yêu thích; dùng đúng giới từ, viết khoảng 70 từ và phân biệt tình huống giả định với trải nghiệm thật.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 7 →

