
English lớp 7 · Bài 11/16 · Đi lại và trải nghiệm
Unit 9: Festivals Around the WorldNgày hội của chúng mình
Mô tả lễ hội và hoạt động trong lễ hội.
Từ vựng trong bài
festival/ˈfestɪvəl/lễ hộiEvery spring, our town holds a festival with music, food and games. Mỗi mùa xuân, thị trấn của em tổ chức một lễ hội có âm nhạc, đồ ăn và trò chơi.
parade/pəˈreɪd/cuộc diễu hànhChildren walk in the parade and wave flags to the crowd. Trẻ em đi trong cuộc diễu hành và vẫy cờ chào đám đông.
fireworks/ˈfaɪəwɜːks/pháo hoaWe watched the fireworks from the bridge, and the sky turned red and gold. Chúng em xem pháo hoa từ trên cầu, và bầu trời chuyển sang màu đỏ và vàng.
costume/ˈkɒstjuːm/trang phụcShe wore a bright dragon costume to the street party. Cô ấy mặc một bộ trang phục rồng sặc sỡ đến bữa tiệc đường phố.

Câu mẫu
- The festival is held in spring. People wear colourful costumes and watch fireworks.Lễ hội được tổ chức vào mùa xuân. Mọi người mặc trang phục sặc sỡ và xem pháo hoa.
Học đầy đủ bài này
Giới thiệu được thời gian, địa điểm và hoạt động của một lễ hội.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 7 →

