
English lớp 7 · Bài 6/16 · Văn hóa quanh trường
Unit 5: Food and DrinkMón ăn có ký ức
Nói về món ăn, đồ uống và công thức nấu ăn.
Từ vựng trong bài
ingredient/ɪnˈɡriːdiənt/nguyên liệuApples and bananas are two ingredients in our fruit salad. Táo và chuối là hai nguyên liệu trong món salad trái cây của chúng tôi.
omelette/ˈɒmlət/trứng trángMy dad makes an omelette with two eggs and some pepper. Bố tôi làm một món trứng tráng với hai quả trứng và một ít hạt tiêu.
tofu/ˈtəʊfuː/đậu phụThere is some tofu in the bowl, but there isn't any rice. Có một ít đậu phụ trong bát nhưng không có cơm.
pancake/ˈpænkeɪk/bánh kếpWe share one pancake and put some fruit on it. Chúng tôi chia nhau một chiếc bánh kếp và đặt một ít trái cây lên bánh.

Câu mẫu
- First, beat two eggs. Then add some pepper and fry the omelette.Đầu tiên đánh hai quả trứng. Sau đó thêm hạt tiêu và rán trứng.
Học đầy đủ bài này
Nêu thời gian, món ăn/đồ uống của bữa sáng, trưa và tối; dùng hiện tại đơn, giới hạn mô tả theo điều mình biết thay vì khẳng định mọi gia đình đều giống nhau.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 7 →

