
English lớp 7 · Bài 2/16 · Em khỏe và có ích
Unit 2: Healthy LivingMột ngày khỏe mạnh
Nói về hoạt động lành mạnh, vấn đề sức khỏe và lời khuyên.
Từ vựng trong bài
healthy/ˈhelθi/khỏe mạnhEating fruit and sleeping early help you stay healthy. Ăn trái cây và đi ngủ sớm giúp bạn giữ được sức khỏe.
exercise/ˈeksəsaɪz/tập thể dụcYou should exercise for thirty minutes every day to keep your body strong. Bạn nên tập thể dục ba mươi phút mỗi ngày để giữ cơ thể khỏe mạnh.
sunburn/ˈsʌnbɜːn/cháy nắngI got sunburn on my shoulders after playing outside all afternoon. Em bị cháy nắng ở vai sau khi chơi ngoài trời cả buổi chiều.
acne/ˈækni/mụn trứng cáMany teenagers get acne, so you should wash your face gently twice a day. Nhiều thiếu niên bị mụn trứng cá, nên bạn cần rửa mặt nhẹ nhàng hai lần mỗi ngày.

Câu mẫu
- I have a toothache. You should see a dentist and you shouldn't eat too many sweets.Tôi bị đau răng. Bạn nên đi nha sĩ và không nên ăn quá nhiều kẹo.
Học đầy đủ bài này
Mô tả được một vấn đề sức khỏe và đưa ra lời khuyên phù hợp.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 7 →

