Kiến thức trọng tâm
Hiểu điều cần dùng trước khi làm bài
Nói về sở thích, tần suất và lý do chọn một hoạt động.

hobbynoun/ˈhɒbi/sở thíchVí dụ
My favourite hobby is drawing, because it makes me feel calm after school.
/maɪ ˈfeɪvərɪt ˈhɒbi ɪz ˈdrɔːɪŋ bɪˈkɒz ɪt meɪks mi fiːl kɑːm ˈɑːftə skuːl/
Sở thích em thích nhất là vẽ, vì nó giúp em thấy bình tĩnh sau giờ học.
Cách dùng: My hobby is + V-ing; hobby đếm được, số nhiều là hobbies. Hỏi: What is your hobby?
collectverb/kəˈlekt/sưu tầmVí dụ
I collect shells every summer when my family goes to the beach.
/aɪ kəˈlekt ʃelz ˈevri ˈsʌmə wen maɪ ˈfæməli ɡəʊz tə ðə biːtʃ/
Mỗi mùa hè em sưu tầm vỏ sò khi cả nhà đi biển.
Cách dùng: Collect + danh từ số nhiều: collect shells. Với he/she/it thêm s: she collects stamps.
modelnoun/ˈmɒdl/mô hìnhVí dụ
My cousin is building a model of an old ship with small wooden pieces.
/maɪ ˈkʌzn ɪz ˈbɪldɪŋ ə ˈmɒdl əv ən əʊld ʃɪp wɪð smɔːl ˈwʊdn ˈpiːsɪz/
Anh họ em đang lắp một mô hình con tàu cũ bằng những mảnh gỗ nhỏ.
Cách dùng: Model là mô hình thu nhỏ: a model ship, a model plane. Model còn nghĩa là người mẫu.
gardeningnoun/ˈɡɑːdnɪŋ/làm vườnVí dụ
Gardening is relaxing, and I water the flowers twice a week.
/ˈɡɑːdnɪŋ ɪz rɪˈlæksɪŋ ənd aɪ ˈwɔːtə ðə ˈflaʊəz twaɪs ə wiːk/
Làm vườn rất thư giãn, và em tưới hoa hai lần một tuần.
Cách dùng: Gardening là danh từ chỉ hoạt động, không cần a/an; thường dùng sau enjoy/like: I enjoy gardening.
riding a horsephrase/ˈraɪdɪŋ ə hɔːs/cưỡi ngựaVí dụ
I enjoy riding a horse, but I only do it once a month.
/aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈraɪdɪŋ ə hɔːs bət aɪ ˈəʊnli duː ɪt wʌns ə mʌnθ/
Em thích cưỡi ngựa, nhưng mỗi tháng em chỉ cưỡi một lần.
Cách dùng: Enjoy/like + V-ing: enjoy riding a horse. Cũng có thể nói go horse riding.
building dollhousesphrase/ˈbɪldɪŋ ˈdɒlhaʊzɪz/dựng nhà búp bêVí dụ
My sister loves building dollhouses with small pieces of wood and paper.
/maɪ ˈsɪstə lʌvz ˈbɪldɪŋ ˈdɒlhaʊzɪz wɪð smɔːl ˈpiːsɪz əv wʊd ənd ˈpeɪpə/
Chị em rất thích dựng nhà búp bê bằng những mảnh gỗ và giấy nhỏ.
Cách dùng: Love/like + V-ing. Dollhouse là một từ, số nhiều dollhouses: Her hobby is building dollhouses.
unusualadjective/ʌnˈjuːʒuəl/khác thườngVí dụ
Keeping a pet spider is an unusual hobby, but my friend loves it.
/ˈkiːpɪŋ ə pet ˈspaɪdər ɪz ən ʌnˈjuːʒuəl ˈhɒbi bət maɪ frend lʌvz ɪt/
Nuôi một con nhện làm thú cưng là sở thích khác thường, nhưng bạn em rất thích.
Cách dùng: Unusual đứng trước danh từ: an unusual hobby (dùng an vì âm nguyên âm). Trái nghĩa: usual.
collecting coinsphrase/kəˈlektɪŋ kɔɪnz/sưu tầm tiền xuVí dụ
My grandfather enjoys collecting coins from different countries and keeps them in a box.
/maɪ ˈɡrænfɑːðər ɪnˈdʒɔɪz kəˈlektɪŋ kɔɪnz frəm ˈdɪfrənt ˈkʌntriz ənd kiːps ðəm ɪn ə bɒks/
Ông em thích sưu tầm tiền xu từ nhiều nước và cất chúng trong một cái hộp.
Cách dùng: Enjoy + V-ing: enjoy collecting coins, không nói enjoy to collect. Coins số nhiều nên đi với them.
Quy tắc, ví dụ và lỗi dễ nhầm
Like/love/enjoy + V-ing
Các động từ chỉ thích thường đi với danh động từ.
I enjoy making models.
NghĩaTôi thích làm mô hình.
Không dùng enjoy + to V trong mẫu này.
Present simple
Dùng hiện tại đơn để nói thói quen và tần suất.
She collects stamps every month.
NghĩaBạn ấy sưu tầm tem mỗi tháng.
Chủ ngữ he/she/it cần V-s/es.
Frequency
always, usually, often, sometimes, rarely và never chỉ mức độ thường xuyên.
I often go cycling.
NghĩaTôi thường đạp xe.
Trạng từ thường đứng trước động từ chính.
Lưu ý phát âm
Phân biệt âm /ə/ và /ɜː/ trong từ về sở thích.
Chủ đề mở rộng bám sát khung Tiếng Anh lớp 7, Unit 1: Hobbies.
Đừng chỉ nhận ra đáp án. Hãy tìm dấu hiệu trong câu hoặc ngữ cảnh giúp bạn tự tạo lại câu đúng.
Học từ dễ đến đủ ý
Hiểu từng phần rồi mới nối thành câu
My hobby is photography. I enjoy taking pictures because it helps me notice beautiful things.Vì sao dễ nhớ: Nêu tên sở thích, tần suất hoặc hoạt động và lý do.
- hobby /ˈhɒbi/ — sở thích
Tự luyện
Làm trước khi xem tiêu chí
Thử dùng điều vừa học
Đã nắm 0/15 câuNghe câu rồi chọn nghĩa đúng.
Chọn đúng để mở bước tiếp theo. Trả lời sai không bị trừ điểm.
Luyện nói và đối chiếu
Nghe mẫu, tự nói, rồi nghe lại để chọn một điểm cần sửa. Bạn cũng có thể đọc thành tiếng không cần micrô.
My hobby is photography. I enjoy taking pictures because it helps me notice beautiful things.Sở thích của tôi là nhiếp ảnh. Tôi thích chụp ảnh vì nó giúp tôi nhận ra những điều đẹp đẽ.
Điểm cần chú ý: Phân biệt âm /ə/ và /ɜː/ trong từ về sở thích.
Tối đa 60 giây mỗi bản thu. Âm thanh chỉ giữ tạm trong trang này, không tải lên máy chủ; rời bài hoặc tải lại trang sẽ mất bản thu.
- Tôi có đọc đủ từ, giữ rõ âm cuối và phần phủ định không?
- Tôi có nhấn các từ mang ý chính và ngắt ở ranh giới cụm nghĩa không?
- Chọn một điểm khác với mẫu, nghe mẫu chậm rồi thu lại để thử sửa.
Đây là tự luyện, không phải điểm phát âm tự động. Thu âm không tự đánh dấu hoàn thành bài.
Tự nói theo tình huống
Phỏng vấn bạn về sở thích và tần suất.
Tự đối chiếu: Nêu sở thích; dùng V-ing; có tần suất; có lý do.
Xem câu gợi ý sau khi thử nói
What is your hobby? I enjoy cycling. I often cycle at weekends because it keeps me healthy.
Tự kiểm và hoàn thành
Đối chiếu theo việc bạn thực sự làm được
Làm xong các phần trong tab Theo sách và các câu luyện tập, rồi nộp bài: máy chấm từng câu và hiện đáp án.
Đã làm 0/93 câu chấm điểm · câu bỏ trống tính là sai.



