
Trong căng tin trường học — Trọn bộ từ vựng, mẫu câu, hỗ trợ phát âm chuẩn Anh, Mỹ và bài tập tương tác theo SGK.
Tổng hợp đầy đủ từ vựng bám sát SGK Global Success kèm phiên âm chuẩn IPA và nghĩa tiếng Việt:
| Tranh | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 🍌🍌 | bananas | /bəˈnɑːnəz/ | những quả chuối |
| 🍜 | noodles | /ˈnuːdlz/ | mì sợi |
| 🥜 | nuts | /nʌts/ | các loại hạt |
| NICK | Nick | /nɪk/ | tên bạn Nick |
Unit 13 tiếng Anh lớp 1 Global Success (In the school canteen – Trong căng tin trường học) gồm các phần học trọng tâm (Listen and repeat., Point and say., Listen and chant., Listen and tick., Look, trace and write., Listen and repeat., Let’s talk., Let’s sing!) bám sát SGK, kèm tranh minh họa và phát âm chuẩn.
Có đầy đủ audio phát âm chuẩn bản xứ cho từng từ vựng, mẫu câu và bài luyện nghe trong Unit 13 lớp 1 Global Success.
Cho bé xem flashcard có tranh minh họa SGK, nghe audio 3 lần mỗi từ và chơi game tương tác 5 phút mỗi ngày ngay trong bài học Unit 13.