
Cá (món ăn) tiếng Anh là gì?
fish
Cá (món ăn) tiếng Anh là fish, đọc là /fɪʃ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/fɪʃ/cá (món ăn)
Câu ví dụ
We have fish for lunch.
/wiː hæv fɪʃ fə lʌntʃ/Chúng con ăn cá vào bữa trưa.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- さかな
中文
- 鱼
हिन्दी
- मछली
Português
- peixe
Deutsch
- Fisch
Cập nhật: