
Cái bàn tiếng Anh là gì?
table
Cái bàn tiếng Anh là table, đọc là /ˈteɪbl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈteɪbl/cái bàn
Câu ví dụ
The cup is on the table.
/ðə kʌp ɪz ɒn ðə ˈteɪbəl/Cái cốc ở trên bàn.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- テーブル
中文
- 桌子
हिन्दी
- मेज़
Português
- mesa
Deutsch
- Tisch
Cập nhật: