
Đồng hồ tiếng Anh là gì?
clock
Đồng hồ tiếng Anh là clock, đọc là /klɒk/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/klɒk/đồng hồ
Câu ví dụ
Look at the clock.
/lʊk ət ðə klɒk/Nhìn đồng hồ nào.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- とけい
中文
- 钟
हिन्दी
- घड़ी
Português
- relógio
Deutsch
- Uhr
Cập nhật: