
Ngôi nhà của em — Trọn bộ từ vựng, mẫu câu, hỗ trợ phát âm chuẩn Anh, Mỹ và bài tập tương tác theo SGK.
Tổng hợp đầy đủ từ vựng bám sát SGK Global Success kèm phiên âm chuẩn IPA và nghĩa tiếng Việt:
| Tranh | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 🏠 | house | /haʊs/ | ngôi nhà |
| 🛋️ | living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách |
| 🛏️ | bedroom | /ˈbedruːm/ | phòng ngủ |
| 🍳 | kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | nhà bếp |
| 🛁 | bathroom | /ˈbɑːθruːm/ | phòng tắm |
| 🍽️ | dining room | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | phòng ăn |
| BÀN | table | /ˈteɪbl/ | cái bàn |
| 🪑 | chair | /tʃeə/ | cái ghế |
| 💡 | lamp | /læmp/ | cái đèn |
| 📚 | book | /bʊk/ | quyển sách |
| ĐÂY | here | /hɪə/ | ở đây |
| KIA | there | /ðeə/ | ở kia |
| TO | big | /bɪɡ/ | to, lớn |
| 🟫 | brown | /braʊn/ | màu nâu |
Unit 13 tiếng Anh lớp 3 Global Success (My house – Ngôi nhà của em) gồm các phần học trọng tâm (Look, listen and repeat., Listen, point and say., Let's talk., Listen and circle., Look, complete and read., Let's sing., Look, listen and repeat., Listen, point and say., Let's talk., Listen and number., Look, circle and read., Let's play., Listen and repeat., Listen and circle., Let's chant., Read and complete., Let's write., Project) bám sát SGK, kèm tranh minh họa và phát âm chuẩn.
Có đầy đủ audio phát âm chuẩn bản xứ cho từng từ vựng, mẫu câu và bài luyện nghe trong Unit 13 lớp 3 Global Success.
Cho bé xem flashcard có tranh minh họa SGK, nghe audio 3 lần mỗi từ và chơi game tương tác 5 phút mỗi ngày ngay trong bài học Unit 13.