
Quạt điện tiếng Anh là gì?
fan
Quạt điện tiếng Anh là fan, đọc là /fæn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/fæn/quạt điện
Câu ví dụ
Turn on the fan. It's hot.
/tɜːn ɒn ðə fæn | ɪts hɒt/Bật quạt lên. Trời nóng quá.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- せんぷうき
中文
- 电风扇
हिन्दी
- पंखा
Português
- ventilador
Deutsch
- Ventilator
Cập nhật: