
Ghế sofa tiếng Anh là gì?
sofa
Ghế sofa tiếng Anh là sofa, đọc là /ˈsəʊfə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsəʊfə/ghế sofa
Câu ví dụ
The cat is on the sofa.
/ðə kæt ɪz ɒn ðə ˈsəʊfə/Con mèo ở trên ghế sofa.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ソファー
中文
- 沙发
हिन्दी
- सोफ़ा
Português
- sofá
Deutsch
- Sofa
Cập nhật: