
Nhà bếp tiếng Anh là gì?
kitchen
Nhà bếp tiếng Anh là kitchen, đọc là /ˈkɪtʃɪn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkɪtʃɪn/nhà bếp
Câu ví dụ
Mum cooks in the kitchen.
/mʌm kʊks ɪn ðə ˈkɪtʃən/Mẹ nấu ăn trong bếp.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- だいどころ
中文
- 厨房
हिन्दी
- रसोई
Português
- cozinha
Deutsch
- Küche
Cập nhật: