
Cửa sổ tiếng Anh là gì?
window
Cửa sổ tiếng Anh là window, đọc là /ˈwɪndəʊ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈwɪndəʊ/cửa sổ
Câu ví dụ
Close the window.
/kləʊz ðə ˈwɪndəʊ/Đóng cửa sổ lại.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- まど
中文
- 窗户
हिन्दी
- खिड़की
Português
- janela
Deutsch
- Fenster
Cập nhật: