
Cái lều tiếng Anh là gì?
tent
Cái lều tiếng Anh là tent, đọc là /tent/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/tent/cái lều
Câu ví dụ
We sleep in a tent.
/wiː sliːp ɪn ə tent/Chúng con ngủ trong lều.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- テント
中文
- 帐篷
हिन्दी
- तंबू
Português
- barraca
Deutsch
- Zelt
Cập nhật: