
Lửa trại tiếng Anh là gì?
campfire
Lửa trại tiếng Anh là campfire, đọc là /ˈkæmpfaɪə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkæmpfaɪə/lửa trại
Câu ví dụ
We sit by the campfire.
/wiː sɪt baɪ ðə ˈkæmpfaɪə/Chúng con ngồi bên lửa trại.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- キャンプファイヤー
中文
- 篝火
हिन्दी
- अलाव
Português
- fogueira
Deutsch
- Lagerfeuer
Cập nhật: