
Ống nhòm tiếng Anh là gì?
binoculars
Ống nhòm tiếng Anh là binoculars, đọc là /bɪˈnɒkjələz/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/bɪˈnɒkjələz/ống nhòm
Câu ví dụ
I look at birds with binoculars.
/aɪ lʊk ət bɜːdz wɪð bɪˈnɒkjələz/Con ngắm chim bằng ống nhòm.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- そうがんきょう
中文
- 双筒望远镜
हिन्दी
- दूरबीन
Português
- binóculo
Deutsch
- Fernglas
Cập nhật: