Từ vựng tiếng Anh chủ đề Cắm trại (Camping)
cái lều là tent /tent/, lửa trại là campfire /ˈkæmpfaɪə/. Bộ 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cắm trại (Camping) cho bé dưới đây đi kèm thẻ tranh minh họa lớn, nút loa phát âm chuẩn bản xứ và trò chơi tương tác giúp bé nhìn tranh đoán từ, nhớ tự nhiên mỗi ngày 5 phút.
🎵 VŨ KHÍ GHI NHỚ CHO BÉ 2–6 TUỔI
Hát cùng bé: Hello Song (Bài hát Xin chào)
Học xong từ vựng chủ đề Cắm trại, ba mẹ bật ngay bài hát Hello Song với giai điệu vui nhộn: “Hello, hello, how are you today?” để bé vừa hát vừa làm động tác, nhớ từ nhanh gấp 2 lần!










