
Đèn pin tiếng Anh là gì?
torch
Đèn pin tiếng Anh là torch, đọc là /tɔːtʃ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/tɔːtʃ/đèn pin
Câu ví dụ
I use a torch at night.
/aɪ juːz ə tɔːtʃ ət naɪt/Con dùng đèn pin vào ban đêm.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- かいちゅうでんとう
中文
- 手电筒
हिन्दी
- टॉर्च
Português
- lanterna
Deutsch
- Taschenlampe
Cập nhật: