
Kẹo dẻo tiếng Anh là gì?
marshmallow
Kẹo dẻo tiếng Anh là marshmallow, đọc là /ˌmɑːʃˈmæləʊ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˌmɑːʃˈmæləʊ/kẹo dẻo
Câu ví dụ
We toast a marshmallow.
/wiː təʊst ə ˈmɑːʃmæləʊ/Chúng con nướng kẹo dẻo.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- マシュマロ
中文
- 棉花糖
हिन्दी
- मार्शमैलो
Português
- marshmallow
Deutsch
- Marshmallow
Cập nhật: