
Đèn lồng tiếng Anh là gì?
lantern
Đèn lồng tiếng Anh là lantern, đọc là /ˈlæntən/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈlæntən/đèn lồng
Câu ví dụ
The camping lantern is bright.
/ðə ˈkæmpɪŋ ˈlæntən ɪz braɪt/Đèn cắm trại rất sáng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ランタン
中文
- 提灯
हिन्दी
- लालटेन
Português
- lampião
Deutsch
- Laterne
Cập nhật: