
La bàn tiếng Anh là gì?
compass
La bàn tiếng Anh là compass, đọc là /ˈkʌmpəs/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkʌmpəs/la bàn
Câu ví dụ
The compass shows north.
/ðə ˈkʌmpəs ʃəʊz nɔːθ/La bàn chỉ hướng bắc.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- コンパス
中文
- 指南针
हिन्दी
- कम्पास
Português
- bússola
Deutsch
- Kompass
Cập nhật: