
Vai tiếng Anh là gì?
shoulder
Vai tiếng Anh là shoulder, đọc là /ˈʃəʊldə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈʃəʊldə/vai
Câu ví dụ
Touch your shoulders.
/tʌtʃ jə ˈʃəʊldəz/Chạm vào vai nào.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- かた
中文
- 肩膀
हिन्दी
- कंधा
Português
- ombro
Deutsch
- Schulter
Cập nhật: