
Cánh tay tiếng Anh là gì?
arm
Cánh tay tiếng Anh là arm, đọc là /ɑːm/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ɑːm/cánh tay
Câu ví dụ
Raise your arms.
/reɪz jər ɑːmz/Giơ tay lên nào.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- うで
中文
- 手臂
हिन्दी
- बाँह
Português
- braço
Deutsch
- Arm
Cập nhật: