
Tóc tiếng Anh là gì?
hair
Tóc tiếng Anh là hair, đọc là /heə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/heə/tóc
Câu ví dụ
She has long hair.
/ʃiː hæz lɒŋ heə/Bạn ấy có mái tóc dài.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- かみのけ
中文
- 头发
हिन्दी
- बाल
Português
- cabelo
Deutsch
- Haare
Cập nhật: