
Mũi tiếng Anh là gì?
nose
Mũi tiếng Anh là nose, đọc là /nəʊz/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/nəʊz/mũi
Câu ví dụ
I smell with my nose.
/aɪ smel wɪð maɪ nəʊz/Con ngửi bằng mũi.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- はな
中文
- 鼻子
हिन्दी
- नाक
Português
- nariz
Deutsch
- Nase
Cập nhật: