
Tai tiếng Anh là gì?
ear
Tai tiếng Anh là ear, đọc là /ɪə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ɪə/tai
Câu ví dụ
I hear with my ears.
/aɪ hɪə wɪð maɪ ɪəz/Con nghe bằng tai.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- みみ
中文
- 耳朵
हिन्दी
- कान
Português
- orelha
Deutsch
- Ohr
Cập nhật: