
Ngón tay tiếng Anh là gì?
finger
Ngón tay tiếng Anh là finger, đọc là /ˈfɪŋɡə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈfɪŋɡə/ngón tay
Câu ví dụ
I have ten fingers.
/aɪ hæv ten ˈfɪŋɡəz/Con có mười ngón tay.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ゆび
中文
- 手指
हिन्दी
- उँगली
Português
- dedo
Deutsch
- Finger
Cập nhật: