
Má tiếng Anh là gì?
cheek
Má tiếng Anh là cheek, đọc là /tʃiːk/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/tʃiːk/má
Câu ví dụ
Her cheeks are pink.
/hə tʃiːks ə pɪŋk/Má bạn ấy hồng hồng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ほっぺ
中文
- 脸颊
हिन्दी
- गाल
Português
- bochecha
Deutsch
- Wange
Cập nhật: