
Màu hồng tiếng Anh là gì?
pink
Màu hồng tiếng Anh là pink, đọc là /pɪŋk/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/pɪŋk/màu hồng
Câu ví dụ
The pig is pink.
/ðə pɪɡ ɪz pɪŋk/Con heo màu hồng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ピンク
中文
- 粉色
हिन्दी
- गुलाबी
Português
- rosa
Deutsch
- Rosa
Cập nhật: