
Sư tử biển tiếng Anh là gì?
sea lion
Sư tử biển tiếng Anh là sea lion, đọc là /siː ˈlaɪən/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/siː ˈlaɪən/sư tử biển
Câu ví dụ
The sea lion can clap.
/ðə siː ˈlaɪən kən klæp/Sư tử biển biết vỗ tay.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- アシカ
中文
- 海狮
हिन्दी
- समुद्री शेर
Português
- leão-marinho
Deutsch
- Seelöwe
Cập nhật: