
Con cua tiếng Anh là gì?
crab
Con cua tiếng Anh là crab, đọc là /kræb/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/kræb/con cua
Câu ví dụ
The crab walks sideways.
/ðə kræb wɔːks ˈsaɪdweɪz/Con cua bò ngang.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- かに
中文
- 螃蟹
हिन्दी
- केकड़ा
Português
- caranguejo
Deutsch
- Krabbe
Cập nhật: