
Con ngựa biển tiếng Anh là gì?
seahorse
Con ngựa biển tiếng Anh là seahorse, đọc là /ˈsiːhɔːs/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsiːhɔːs/con ngựa biển
Câu ví dụ
The seahorse is small.
/ðə ˈsiːhɔːs ɪz smɔːl/Cá ngựa nhỏ xíu.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- たつのおとしご
中文
- 海马
हिन्दी
- समुद्री घोड़ा
Português
- cavalo-marinho
Deutsch
- Seepferdchen
Cập nhật: