
Con vẹm tiếng Anh là gì?
mussel
Con vẹm tiếng Anh là mussel, đọc là /ˈmʌsl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈmʌsl/con vẹm
Câu ví dụ
The mussel has a black shell.
/ðə ˈmʌsəl hæz ə blæk ʃel/Con trai có vỏ màu đen.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ムールがい
中文
- 贻贝
हिन्दी
- मसल्स
Português
- mexilhão
Deutsch
- Miesmuschel
Cập nhật: