
Con hải cẩu tiếng Anh là gì?
seal
Con hải cẩu tiếng Anh là seal, đọc là /siːl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/siːl/con hải cẩu
Câu ví dụ
The seal swims in the sea.
/ðə siːl swɪmz ɪn ðə siː/Hải cẩu bơi dưới biển.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- あざらし
中文
- 海豹
हिन्दी
- सील
Português
- foca
Deutsch
- Robbe
Cập nhật: