
Vỗ tay tiếng Anh là gì?
clap
Vỗ tay tiếng Anh là clap, đọc là /klæp/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/klæp/vỗ tay
Câu ví dụ
Clap your hands.
/klæp jə hændz/Vỗ tay nào.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- てをたたく
中文
- 拍手
हिन्दी
- ताली बजाना
Português
- bater palmas
Deutsch
- klatschen
Cập nhật: