
Cá mập tiếng Anh là gì?
shark
Cá mập tiếng Anh là shark, đọc là /ʃɑːk/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ʃɑːk/cá mập
Câu ví dụ
The shark has sharp teeth.
/ðə ʃɑːk hæz ʃɑːp tiːθ/Cá mập có hàm răng sắc nhọn.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- さめ
中文
- 鲨鱼
हिन्दी
- शार्क
Português
- tubarão
Deutsch
- Hai
Cập nhật: