Từ vựng thể thao tiếng Anh cho bé
Bóng đá là Football /ˈfʊtbɔːl/ (hoặc Soccer /ˈsɑːkər/), cầu lông là Badminton /ˈbædmɪntən/, bơi lội là Swimming /ˈswɪmɪŋ/. Bộ 23 từ vựng thể thao tiếng Anh cho bé 6–10 tuổi có tranh minh họa động tác rõ nét, hỗ trợ phát âm chuẩn Anh, Mỹ và mẫu câu nói về môn thể thao yêu thích ('I like playing football') giúp bé vừa học từ vừa luyện giao tiếp.
🎵 VŨ KHÍ GHI NHỚ CHO BÉ 2–6 TUỔI
Hát cùng bé: Hello Song (Bài hát Xin chào)
Học xong từ vựng chủ đề Thể thao, ba mẹ bật ngay bài hát Hello Song với giai điệu vui nhộn: “Hello, hello, how are you today?” để bé vừa hát vừa làm động tác, nhớ từ nhanh gấp 2 lần!























