
Chèo thuyền tiếng Anh là gì?
rowing
Chèo thuyền tiếng Anh là rowing, đọc là /ˈrəʊɪŋ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈrəʊɪŋ/chèo thuyền
Câu ví dụ
We go rowing on the lake.
/wiː ɡəʊ ˈrəʊɪŋ ɒn ðə leɪk/Chúng con chèo thuyền trên hồ.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ボートこぎ
中文
- 划船
हिन्दी
- रोइंग
Português
- remo
Deutsch
- Rudern
Cập nhật: