
Cưỡi ngựa tiếng Anh là gì?
horse riding
Cưỡi ngựa tiếng Anh là horse riding, đọc là /hɔːs ˈraɪdɪŋ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/hɔːs ˈraɪdɪŋ/cưỡi ngựa
Câu ví dụ
I like horse riding.
/aɪ laɪk hɔːs ˈraɪdɪŋ/Con thích cưỡi ngựa.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- じょうば
中文
- 骑马
हिन्दी
- घुड़सवारी
Português
- hipismo
Deutsch
- Reiten
Cập nhật: