
Cử tạ tiếng Anh là gì?
weightlifting
Cử tạ tiếng Anh là weightlifting, đọc là /ˈweɪtlɪftɪŋ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈweɪtlɪftɪŋ/cử tạ
Câu ví dụ
Weightlifting makes you strong.
/ˈweɪtlɪftɪŋ meɪks juː strɒŋ/Cử tạ giúp con khỏe mạnh.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- じゅうりょうあげ
中文
- 举重
हिन्दी
- भारोत्तोलन
Português
- levantamento de peso
Deutsch
- Gewichtheben
Cập nhật: