
Bơi lội tiếng Anh là gì?
swimming
Bơi lội tiếng Anh là swimming, đọc là /ˈswɪmɪŋ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈswɪmɪŋ/bơi lội
Câu ví dụ
I go swimming in summer.
/aɪ ɡəʊ ˈswɪmɪŋ ɪn ˈsʌmə/Con đi bơi vào mùa hè.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- すいえい
中文
- 游泳
हिन्दी
- तैराकी
Português
- natação
Deutsch
- Schwimmen
Cập nhật: