
Quần vợt tiếng Anh là gì?
tennis
Quần vợt tiếng Anh là tennis, đọc là /ˈtenɪs/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈtenɪs/quần vợt
Câu ví dụ
She plays tennis.
/ʃiː pleɪz ˈtenɪs/Cô ấy chơi quần vợt.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- テニス
中文
- 网球
हिन्दी
- टेनिस
Português
- tênis
Deutsch
- Tennis
Cập nhật: