
Chạy marathon tiếng Anh là gì?
marathon
Chạy marathon tiếng Anh là marathon, đọc là /ˈmærəθən/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈmærəθən/chạy marathon
Câu ví dụ
A marathon is a long race.
/ə ˈmærəθən ɪz ə lɒŋ reɪs/Ma-ra-tông là một cuộc chạy đường dài.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- マラソン
中文
- 马拉松
हिन्दी
- मैराथन
Português
- maratona
Deutsch
- Marathon
Cập nhật: