
Cờ vua tiếng Anh là gì?
chess
Cờ vua tiếng Anh là chess, đọc là /tʃes/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/tʃes/cờ vua
Câu ví dụ
I play chess with Dad.
/aɪ pleɪ tʃes wɪð dæd/Con chơi cờ vua với bố.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- チェス
中文
- 国际象棋
हिन्दी
- शतरंज
Português
- xadrez
Deutsch
- Schach
Cập nhật: