
Bánh chưng tiếng Anh là gì?
chung cake
Bánh chưng tiếng Anh là chung cake, đọc là /tʃʌŋ keɪk/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/tʃʌŋ keɪk/bánh chưng
Câu ví dụ
We eat chung cake at Tet.
/wiː iːt tʃʌŋ keɪk ət tet/Chúng con ăn bánh chưng vào dịp Tết.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- バインチュン
中文
- 越南粽子
हिन्दी
- चुंग केक
Português
- bolo chung
Deutsch
- Chung-Kuchen
Cập nhật: