
Tết tiếng Anh là gì?
Tet
Tết tiếng Anh là Tet, đọc là /tet/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/tet/Tết
Câu ví dụ
We eat chung cake at Tet.
/wiː iːt tʃʌŋ keɪk ət tet/Chúng con ăn bánh chưng vào dịp Tết.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- テト
中文
- 越南春节
हिन्दी
- तेत
Português
- Tet
Deutsch
- Tet
Cập nhật: