
Nem rán, chả giò tiếng Anh là gì?
spring rolls
Nem rán, chả giò tiếng Anh là spring rolls, đọc là /sprɪŋ rəʊlz/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/sprɪŋ rəʊlz/nem rán, chả giò
Câu ví dụ
Spring rolls are crispy.
/sprɪŋ rəʊlz ə ˈkrɪspi/Nem rán giòn rụm.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- はるまき
中文
- 炸春卷
हिन्दी
- स्प्रिंग रोल
Português
- rolinhos primavera
Deutsch
- Frühlingsrollen
Cập nhật: