
Bún chả tiếng Anh là gì?
bun cha
Bún chả tiếng Anh là bun cha, đọc là /bʌn tʃɑː/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/bʌn tʃɑː/bún chả
Câu ví dụ
Bun cha is from Hanoi.
/bʌn tʃɑː ɪz frəm hæˈnɔɪ/Bún chả là món ăn của Hà Nội.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ブンチャー
中文
- 越南烤肉米线
हिन्दी
- बुन चा
Português
- bun cha
Deutsch
- Bun Cha
Cập nhật: